closed corporation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty đóng (công ty cổ phần nhân): "closed corporation" một loại hình công ty cổ phần cổ phiếu của không được giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán. Cổ phiếu chỉ thuộc sở hữu của một số ít người, thường gia đình, bạn bè hoặc các nhà đầu ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A closed corporation is often easier to manage because decisions are made by a small group of shareholders. (Một công ty đóng thường dễ quản lý hơn các quyết định được đưa ra bởi một nhóm nhỏ cổ đông.)
    • Many family-owned businesses operate as closed corporations to maintain control. (Nhiều doanh nghiệp gia đình hoạt động như các công ty đóng để duy trì quyền kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain a closed corporation": duy trì tình trạng công ty đóng.
    • The founders decided to remain a closed corporation to avoid outside interference. (Các nhà sáng lập quyết định duy trì công ty đóng để tránh sự can thiệp từ bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Closed (adj): đóng, không công khai.
    • The company has a closed shareholder structure. (Công ty cấu trúc cổ đông đóng.)
  • Corporation (n): công ty, tập đoàn.
    • This closed corporation is registered in Delaware. (Công ty đóng này được đăng ký tại Delaware.)
Từ đồng nghĩa
  • Private corporation: công ty nhân (nhấn mạnh tính không công khai).
  • Closely held corporation: công ty do một nhóm nhỏ nắm giữ.
    • A closely held corporation is similar to a closed corporation. (Một công ty do nhóm nhỏ nắm giữ tương tự như công ty đóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "closed corporation".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "closed corporation".)